Từ
疲倦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疲倦 (pí juàn) là một từ tiếng Trung: mệt mỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疲倦
形 tính từ
mệt mỏi
他工作了一整天,感到很疲倦。
Anh ấy làm việc cả ngày và cảm thấy rất mệt mỏi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
倦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét