Chữ
皮
- 1. da; lớp mô bề ngoài của cơ thể
- 2. da thuộc; da đã thuộc
- 3. lớp vỏ bọc bên ngoài
- 4. bề mặt; mặt ngoài
- 5. tấm mỏng; vật dạng tờ mỏng
- 6. dai; không giòn
- 7. bị ỉu; mất độ giòn do ẩm
- 8. nghịch ngợm; tinh quái
- 9. lì lợm; quen với việc bị la mắng hay trừng phạt
- 10. cao su
- 11. bền bỉ; chắc chắn
- 12. pico- (tiền tố SI chỉ 10⁻¹², ký hiệu p)
- 13. họ
Từ dùng 皮 như pí (6)
Cấu trúc & nét viết
皮
— da; lớp mô bề ngoài của cơ thể
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 5
皮 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét