Từ

欢乐 (huān lè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

欢乐 (huān lè) là một từ tiếng Trung: vui vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 欢乐

形 xíng tính từ

vui vẻ

大家度过了一个欢乐的夜晚。

dà jiā dù guò le yí gè huān lè de yè wǎn

Mọi người đã có một buổi tối vui vẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

欢 huān — niềm vui, sự vui sướng, hạnh phúc

乐 lè — hạnh phúc, niềm vui, sự vui vẻ

Cấu trúc & nét viết
1 欢 huān — vui vẻ, hạnh phúc

欢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 乐 lè — vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét