Từ
欢乐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
欢乐 (huān lè) là một từ tiếng Trung: vui vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欢乐
形 tính từ
vui vẻ
大家度过了一个欢乐的夜晚。
Mọi người đã có một buổi tối vui vẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
欢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
乐 là bộ thủ trong 1 chữ
乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét