Chữ

痪

huàn HSK 7
痪 huàn HSK 7
  • 1. liệt (dùng trong 〖瘫痪〗: mất khả năng vận động của một phần cơ thể do rối loạn thần kinh; cũng ví cơ quan, giao thông không hoạt động được)
Từ dùng 痪 như huàn (1)
Cấu trúc & nét viết
痪 huàn — liệt (dùng trong 〖瘫痪〗: mất khả năng vận động của một phần cơ thể do rối loạn thần kinh; cũng ví cơ quan, giao thông không hoạt động được)

痪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét