Từ

快乐 (kuài lè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

快乐 (kuài lè) là một từ tiếng Trung: vui vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 快乐

形 xíng tính từ

vui vẻ

她每天都很快乐。

tā měi tiān dōu hěn kuài lè

Cô ấy vui vẻ mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

快 kuài — vui, hài lòng

乐 lè — vui vẻ, hoan hỷ

Cấu trúc & nét viết
1 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 乐 lè — vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét