Từ

为此 (wèi cǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

为此 (wèi cǐ) là một từ tiếng Trung: vì lý do này. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 为此

连 lián liên từ

vì lý do này

环境污染严重,为此政府采取了新措施。

huán jìng wū rǎn yán zhòng wèi cǐ zhèng fǔ cǎi qǔ le xīn cuò shī

Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, vì lý do này chính phủ đã thực hiện các biện pháp mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

为 wèi — vì, do

此 cǐ — này

Cấu trúc & nét viết
1 为 wèi — (văn viết) giúp đỡ; bảo vệ
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét