Chữ

瘦

shòu
  • 1. gầy; nạc (của người hoặc thịt, trái nghĩa với 胖/肥)
  • 2. họ
  • 3. chật; bó (về quần áo, giày dép v.v., trái nghĩa với 肥)
  • 4. cằn cỗi; bạc màu (về đất, trái nghĩa với 肥)
Từ dùng 瘦 như shòu (0)
Cấu trúc & nét viết
瘦 shòu — gầy; nạc (của người hoặc thịt, trái nghĩa với 胖/肥)

瘦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét