Từ

此后 (cǐ hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

此后 (cǐ hòu) là một từ tiếng Trung: sau đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 此后

名 míng danh từ

sau đó

此后他再也没有回过家乡。

cǐ hòu tā zài yě méi yǒu huí guò jiā xiāng

Sau đó, anh ấy không bao giờ trở về quê hương nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

此 cǐ — này (điểm tham chiếu trong thời gian)

后 hòu — sau (kế tiếp về thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét