Từ
此后 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
此后 (cǐ hòu) là một từ tiếng Trung: sau đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 此后
名 danh từ
sau đó
此后他再也没有回过家乡。
Sau đó, anh ấy không bao giờ trở về quê hương nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
此 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét