Chữ
紫
- 1. màu tím; màu tím xanh
- 2. họ
Từ dùng 紫 như zǐ (0)
Cấu trúc & nét viết
紫
— màu tím; màu tím xanh
紫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
此 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 5
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét