Chữ

疫

yì HSK 6
疫 yì HSK 6
  • 1. dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm cấp tính
Từ dùng 疫 như yì (4)
Cấu trúc & nét viết
疫 yì — dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm cấp tính

疫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét