Chữ
部
- 1. bộ phận; một phần của toàn thể
- 2. bộ; đơn vị của chính phủ trung ương (cấp cao hơn 局 và 厅)
- 3. phòng ban; bộ phận nội bộ của cơ quan hay doanh nghiệp
- 4. bộ chỉ huy; cơ quan lãnh đạo của tổ chức hoặc đơn vị quân đội (từ cấp đại đội trở lên)
- 5. bộ đội; đơn vị quân đội
- 6. (văn viết) thống lĩnh; chỉ huy
- 7. ① lượng từ dùng cho sách, phim, v.v. ② lượng từ dùng cho máy móc hoặc xe cộ
- 8. loại; phân loại chữ viết hoặc sách vở (đặc biệt là chữ Hán và thư tịch cổ điển Trung Quốc)
- 9. họ
Từ dùng 部 như bù (19)
Cấu trúc & nét viết
部
— bộ phận; một phần của toàn thể
部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
咅 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 4
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
郑
tên nước chư hầu thời nhà Chu, ở vùng Tân Trịnh, tỉnh Hà Nam ngày nay
鄙
thô tục; thấp hèn
阱
hố bẫy để bắt thú hoang dã
陈
đặt; bày; xếp
陋
xấu xí; khó nhìn
陡
dốc đứng, gần thẳng đứng
陨
(văn viết) rơi xuống, sa xuống
陵
đồi; gò
陶
đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước
隆
to lớn; thịnh soạn
隘
ải quan; nơi hiểm yếu chật hẹp
隙
khe hở; vết nứt
隧
đường hầm; lối đi xuyên núi hoặc dưới lòng đất
Thứ tự nét