Từ

生死 (shēng sǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

生死 (shēng sǐ) là một từ tiếng Trung: sinh tử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生死

名 míng danh từ

sinh tử

这是生死攸关的问题。

zhè shì shēng sǐ yōu guān de wèn tí

Đây là vấn đề sinh tử.

形 xíng tính từ

sống chết

这是一个生死攸关的决定。

zhè shì yí gè shēng sǐ yōu guān de jué dìng

Đây là quyết định sống còn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sống, sinh

死 sǐ — chết, cái chết

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 死 sǐ — chết; mất đi sinh mệnh (trái nghĩa với "活"/"生")
死 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét