Từ

学生 (xué shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

学生 (xué shēng) là một từ tiếng Trung: học sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学生

名 míng danh từ

học sinh

我是一个学生

wǒ shì yí gè xué shēng

Tôi là một học sinh

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học, việc học

生 shēng — người, người mà

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét