Chữ

研

yán HSK 4
研 yán HSK 4
  • 1. nghiền mịn
  • 2. nghiên cứu sâu; suy nghĩ
  • 3. họ
Từ dùng 研 như yán (8)
Cấu trúc & nét viết
研 yán — nghiền mịn

研 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét