Từ
抗生素 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抗生素 (kàng shēng sù) là một từ tiếng Trung: thuốc kháng sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抗生素
名 danh từ
thuốc kháng sinh
医生给我开了抗生素。
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét