Từ

生前 (shēng qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

生前 (shēng qián) là một từ tiếng Trung: khi còn sống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生前

名 míng danh từ

khi còn sống

她生前是一位著名的作家。

tā shēng qián shì yī wèi zhù míng de zuò jiā

Khi còn sống, bà ấy là một nhà văn nổi tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sống, cuộc sống

前 qián — trước, trước khi

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét