Từ

民生 (mín shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

民生 (mín shēng) là một từ tiếng Trung: dân sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 民生

名 míng danh từ

dân sinh

政府应该关注民生问题。

zhèng fǔ yīng gāi guān zhù mín shēng wèn tí

Chính phủ nên quan tâm đến các vấn đề dân sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

民 mín — dân, người dân

生 shēng — sinh kế, điều kiện sống

Cấu trúc & nét viết