Từ

卫生 (wèi shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

卫生 (wèi shēng) là một từ tiếng Trung: hợp vệ sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卫生

形 xíng tính từ

hợp vệ sinh

这里的环境不太卫生。

zhè lǐ de huán jìng bù tài wèi shēng

Môi trường ở đây không được hợp vệ sinh lắm.

名 míng danh từ

vệ sinh

保持个人卫生很重要。

bǎo chí gè rén wèi shēng hěn zhòng yào

Giữ vệ sinh cá nhân rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卫 wèi — bảo vệ, giữ gìn

生 shēng — cuộc sống, sức khỏe

Cấu trúc & nét viết
1 卫 wèi — bảo vệ; phòng thủ

卫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

卫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét