Từ

生态 (shēng tài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

生态 (shēng tài) là một từ tiếng Trung: sinh thái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生态

名 míng danh từ

sinh thái

保护生态环境是我们的责任。

bǎo hù shēng tài huán jìng shì wǒ men de zé rèn

Bảo vệ môi trường sinh thái là trách nhiệm của chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sống, sinh vật

态 tài — trạng thái, điều kiện, hình thức

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 态 tài — hình dạng; trạng thái

态 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét