Từ

生病 (shēng bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

生病 (shēng bìng) là một từ tiếng Trung: bị ốm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生病

动 dòng động từ

bị ốm

他昨天生病了。

tā zuó tiān shēng bìng le

Anh ấy bị ốm hôm qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — phát triển, sinh ra

病 bìng — bệnh

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét