Từ
研究生 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
研究生 (yán jiū shēng) là một từ tiếng Trung: nghiên cứu sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 研究生
名 danh từ
nghiên cứu sinh
他是北京大学的研究生。
Anh ấy là nghiên cứu sinh tại Đại học Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
研 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
开 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
究 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét