Chữ

甥

shēng HSK 6
甥 shēng HSK 6
  • 1. cháu trai (con trai của chị hoặc em gái)
  • 2. con trai của con gái; cháu ngoại trai
Từ dùng 甥 như shēng (1)
Cấu trúc & nét viết
甥 shēng — cháu trai (con trai của chị hoặc em gái)

甥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét