Chữ
甥
甥
HSK 6
- 1. cháu trai (con trai của chị hoặc em gái)
- 2. con trai của con gái; cháu ngoại trai
Từ dùng 甥 như shēng (1)
Cấu trúc & nét viết
甥
— cháu trai (con trai của chị hoặc em gái)
甥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
生 là bộ thủ trong 7 chữ
男 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét