Từ

卫生间 (wèi shēng jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

卫生间 (wèi shēng jiān) là một từ tiếng Trung: nhà vệ sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卫生间

名 míng danh từ

nhà vệ sinh

卫生间在哪里?

wèi shēng jiān zài nǎ lǐ

Nhà vệ sinh ở đâu?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卫 wèi — vệ sinh

生 shēng — vệ sinh (phần của 卫生)

间 jiān — phòng

Cấu trúc & nét viết
1 卫 wèi — bảo vệ; phòng thủ

卫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

卫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét