Từ

诞生 (dàn shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

诞生 (dàn shēng) là một từ tiếng Trung: ra đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诞生

动 dòng động từ

ra đời

中华人民共和国诞生于1949年。

Zhōng huá Rén mín Gòng hé guó dàn shēng yú yī jiǔ sì jiǔ nián

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời năm 1949.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诞 dàn — sinh (trang trọng, quan trọng)

生 shēng — sinh ra, xuất hiện

Cấu trúc & nét viết
1 诞 dàn — sinh ra; chào đời

诞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 延 yán — kéo dài, mở rộng
延 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét