Từ

更衣室 (gēng yī shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

更衣室 (gēng yī shì) là một từ tiếng Trung: phòng thay đồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 更衣室

名 míng danh từ

phòng thay đồ

游泳池的更衣室很干净。

yóu yǒng chí de gēng yī shì hěn gān jìng

Phòng thay đồ của bể bơi rất sạch sẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

更 gēng — thay đổi

衣 yī — quần áo

室 shì — phòng

Cấu trúc & nét viết
1 更 gēng — thay đổi; thay thế; đổi
Xpinyin
更 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 曰 yuē — nói
曰 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 衣 yī — quần áo; y phục
衣 là bộ thủ trong 15 chữ

衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 室 shì — phòng; buồng

室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét