Từ
更衣室 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
更衣室 (gēng yī shì) là một từ tiếng Trung: phòng thay đồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 更衣室
名 danh từ
phòng thay đồ
游泳池的更衣室很干净。
Phòng thay đồ của bể bơi rất sạch sẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
更 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét