Từ

养生 (yǎng shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

养生 (yǎng shēng) là một từ tiếng Trung: dưỡng sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 养生

动 dòng động từ

dưỡng sinh

我爷爷很注重养生,身体一直很好。

wǒ yé ye hěn zhù zhòng yǎng shēng shēn tǐ yì zhí hěn hǎo

Ông tôi rất chú trọng đến việc dưỡng sinh, và sức khỏe của ông luôn rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

养 yǎng — nuôi dưỡng, bồi dưỡng

生 shēng — sự sống, sinh lực

Cấu trúc & nét viết
1 养 yǎng — nuôi dưỡng; cung cấp chi phí sinh hoạt

养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét