Bộ thủ
乂
cai trị; mang lại trật tự và ổn định
Thứ tự nét
乂 dùng trong 11 chữ
HSK 3
Bộ thủ
cai trị; mang lại trật tự và ổn định
Thứ tự nét
乂 dùng trong 11 chữ