Từ
逃生 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
逃生 (táo shēng) là một từ tiếng Trung: trốn thoát, thoát thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逃生
动 động từ
trốn thoát, thoát thân
火灾发生时,他们从窗户逃生。
Khi hỏa hoạn xảy ra, họ trốn thoát qua cửa sổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
逃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét