Từ

逃生 (táo shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逃生 (táo shēng) là một từ tiếng Trung: trốn thoát, thoát thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逃生

动 dòng động từ

trốn thoát, thoát thân

火灾发生时,他们从窗户逃生。

huǒ zài fā shēng shí tā men cóng chuāng hu táo shēng

Khi hỏa hoạn xảy ra, họ trốn thoát qua cửa sổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逃 táo — trốn, chạy trốn

生 shēng — sống, sinh mạng

Cấu trúc & nét viết
1 逃 táo — chạy trốn; thoát khỏi hoàn cảnh bất lợi

逃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét