Từ

女生 (nǚ shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

女生 (nǚ shēng) là một từ tiếng Trung: nữ sinh; học sinh nữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 女生

名 míng danh từ

nữ sinh; học sinh nữ

这位女生很聪明。

zhè wèi nǚ shēng hěn cōng míng

Nữ sinh này rất thông minh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

女 nǚ — nữ; phụ nữ

生 shēng — sinh viên; học sinh

Cấu trúc & nét viết
1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét