Chữ

牲

shēng HSK 7
牲 shēng HSK 7
  • 1. gia súc (trâu bò, ngựa, lừa, la); thời cổ đại chỉ vật tế lễ (bò, dê, lợn)
Từ dùng 牲 như shēng (2)
Cấu trúc & nét viết
牲 shēng — gia súc (trâu bò, ngựa, lừa, la); thời cổ đại chỉ vật tế lễ (bò, dê, lợn)

牲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét