Từ

谋生 (móu shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谋生 (móu shēng) là một từ tiếng Trung: kiếm sống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谋生

动 dòng động từ

kiếm sống

她靠卖水果谋生。

tā kào mài shuǐ guǒ móu shēng

Cô ấy kiếm sống bằng cách bán trái cây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谋 móu — tìm kiếm, lập kế hoạch

生 shēng — sống, kế sinh nhai

Cấu trúc & nét viết
1 谋 móu — mưu kế; kế sách

谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét