Từ
谋生 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
谋生 (móu shēng) là một từ tiếng Trung: kiếm sống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谋生
动 động từ
kiếm sống
她靠卖水果谋生。
Cô ấy kiếm sống bằng cách bán trái cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
某 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét