Chữ
先
- 1. trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
- 2. trước tiên; xảy ra trước
- 3. tạm thời; trước mắt
- 4. tổ tiên; ông bà
- 5. cố; đã qua đời (kính trọng)
- 6. (khẩu ngữ) trước đây; trước kia
- 7. họ
Từ dùng 先 như xiān (16)
Cấu trúc & nét viết
先
— trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 7
先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét