Chữ

先

xiān HSK 1
先 xiān HSK 1
  • 1. trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
  • 2. trước tiên; xảy ra trước
  • 3. tạm thời; trước mắt
  • 4. tổ tiên; ông bà
  • 5. cố; đã qua đời (kính trọng)
  • 6. (khẩu ngữ) trước đây; trước kia
  • 7. họ
Từ dùng 先 như xiān (16)
Cấu trúc & nét viết
先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét