Từ

丧生 (sàng shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丧生 (sàng shēng) là một từ tiếng Trung: thiệt mạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丧生

动 dòng động từ

thiệt mạng

三名登山者在雪崩中丧生。

sān míng dēng shān zhě zài xuě bēng zhōng sàng shēng

Ba người leo núi đã thiệt mạng trong trận tuyết lở.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丧 sàng — mất

生 shēng — mạng

Cấu trúc & nét viết
1 丧 sàng — mất; đánh mất

丧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

丧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét