Từ
维生素 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
维生素 (wéi shēng sù) là một từ tiếng Trung: vitamin. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 维生素
名 danh từ
vitamin
水果和蔬菜富含维生素。
Trái cây và rau củ giàu vitamin.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
维 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét