Từ
滋生 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
滋生 (zī shēng) là một từ tiếng Trung: sinh sôi; nảy sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 滋生
动 động từ
sinh sôi; nảy sinh
潮湿的环境容易滋生细菌。
Môi trường ẩm ướt dễ sinh sôi vi khuẩn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
滋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
兹 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét