Từ

生育 (shēng yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

生育 (shēng yù) là một từ tiếng Trung: sinh đẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生育

动 dòng động từ

sinh đẻ

她去年生育了一个健康的女儿。

tā qù nián shēng yù le yí gè jiàn kāng de nǚ ér

Cô ấy đã sinh một cô con gái khỏe mạnh vào năm ngoái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sinh ra, đẻ

育 yù — nuôi dưỡng, giáo dục

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 育 yù — sinh đẻ
育 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.3 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét