Từ

考生 (kǎo shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

考生 (kǎo shēng) là một từ tiếng Trung: thí sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 考生

名 míng danh từ

thí sinh

所有考生必须提前三十分钟到达考场。

suǒ yǒu kǎo shēng bì xū tí qián sān shí fēn zhōng dào dá kǎo chǎng

Tất cả thí sinh phải đến địa điểm thi trước ba mươi phút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

考 kǎo — kỳ thi, bài thi

生 shēng — người, sinh viên (người tham gia kỳ thi)

Cấu trúc & nét viết
1 考 kǎo — kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
考 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét