Từ

生理 (shēng lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

生理 (shēng lǐ) là một từ tiếng Trung: sinh lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生理

名 míng danh từ

sinh lý

这是正常的生理现象。

zhè shì zhèng cháng de shēng lǐ xiàn xiàng

Đây là một hiện tượng sinh lý bình thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sinh, sống

理 lǐ — nguyên lý, cơ chế

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét