Từ

男生 (nán shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

男生 (nán shēng) là một từ tiếng Trung: nam sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 男生

名 míng danh từ

nam sinh

那个男生是我的同学。

nà ge nán shēng shì wǒ de tóng xué

Nam sinh đó là bạn cùng lớp của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

男 nán — nam

生 shēng — sinh viên

Cấu trúc & nét viết
1 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét