Từ
更改 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
更改 (gēng gǎi) là một từ tiếng Trung: thay đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 更改
动 động từ
thay đổi
我需要更改密码。
Tôi cần thay đổi mật khẩu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
更 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
改 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
己 là bộ thủ trong 7 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét