Chữ

卤

lǔ HSK 7
卤 lǔ HSK 7
  • 1. nước cái muối; chất lỏng đen đắng còn lại sau khi kết tinh muối, hỗn hợp clorua và sunfat magie
  • 2. nguyên tố halogen (flo, clo, brom, iot, astatin)
  • 3. kho hoặc hầm trong nước muối gia vị hoặc nước tương
  • 4. nước sốt đặc từ thịt hoặc trứng có tinh bột, chan lên mì
  • 5. nước cốt đậm đặc của đồ uống
  • 6. (văn viết) đồng nghĩa với «鲁»
Từ dùng 卤 như lǔ (1)
Cấu trúc & nét viết
卤 lǔ — nước cái muối; chất lỏng đen đắng còn lại sau khi kết tinh muối, hỗn hợp clorua và sunfat magie

卤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét