Chữ
卤
卤
HSK 7
- 1. nước cái muối; chất lỏng đen đắng còn lại sau khi kết tinh muối, hỗn hợp clorua và sunfat magie
- 2. nguyên tố halogen (flo, clo, brom, iot, astatin)
- 3. kho hoặc hầm trong nước muối gia vị hoặc nước tương
- 4. nước sốt đặc từ thịt hoặc trứng có tinh bột, chan lên mì
- 5. nước cốt đậm đặc của đồ uống
- 6. (văn viết) đồng nghĩa với «鲁»
Từ dùng 卤 như lǔ (1)
Cấu trúc & nét viết
卤
— nước cái muối; chất lỏng đen đắng còn lại sau khi kết tinh muối, hỗn hợp clorua và sunfat magie
卤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 1
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
Thứ tự nét