Từ

野生 (yě shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

野生 (yě shēng) là một từ tiếng Trung: hoang dã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 野生

形 xíng tính từ

hoang dã

这些野生动物需要保护。

zhè xiē yě shēng dòng wù xū yào bǎo hù

Những động vật hoang dã này cần được bảo vệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

野 yě — hoang, chưa thuần hóa, tự nhiên

生 shēng — sống, mọc, sự sống

Cấu trúc & nét viết
1 野 yě — vùng ngoài trời; ngoại ô; nông thôn
野 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét