Từ

孪生 (luán shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

孪生 (luán shēng) là một từ tiếng Trung: sinh đôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 孪生

形 xíng tính từ

sinh đôi

他们是孪生兄弟。

tā men shì luán shēng xiōng dì

Họ là anh em sinh đôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

孪 luán — song sinh, cặp đôi

生 shēng — sinh, sự sinh

Cấu trúc & nét viết
1 孪 luán — sinh đôi; một lần sinh hai đứa

孪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét