Từ

生存 (shēng cún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

生存 (shēng cún) là một từ tiếng Trung: sinh tồn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生存

动 dòng động từ

sinh tồn

人类需要水和食物才能生存。

rén lèi xū yào shuǐ hé shí wù cái néng shēng cún

Con người cần nước và thức ăn để sinh tồn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sự sống, sinh

存 cún — tồn tại, duy trì

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 存 cún — tồn tại; còn sống
存 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét