Từ
生肖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
生肖 (shēng xiào) là một từ tiếng Trung: con giáp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 生肖
名 danh từ
con giáp
你的生肖是什么?
Con giáp của bạn là gì?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét