Từ

生肖 (shēng xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

生肖 (shēng xiào) là một từ tiếng Trung: con giáp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生肖

名 míng danh từ

con giáp

你的生肖是什么?

nǐ de shēng xiào shì shén me

Con giáp của bạn là gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sinh, chỉ năm sinh

肖 xiào — giống, con vật đại diện cho năm sinh

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 肖 xiào — giống, tương tự
肖 là bộ thủ trong 12 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét