Chữ

曰

yuē
  • 1. nói
  • 2. được gọi là
  • 3. họ
Từ dùng 曰 như yuē (0)
Cấu trúc & nét viết
曰 yuē — nói
曰 là bộ thủ trong 1 chữ

曰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét