Chữ

希

xī HSK 2
希 xī HSK 2
  • 1. mong muốn; hy vọng
  • 2. như "稀"
  • 3. họ
  • 4. ít; hiếm
Từ dùng 希 như xī (1)
Cấu trúc & nét viết