Chữ
希
希
HSK 2
- 1. mong muốn; hy vọng
- 2. như "稀"
- 3. họ
- 4. ít; hiếm
Từ dùng 希 như xī (1)
Cấu trúc & nét viết
希
— mong muốn; hy vọng
希 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
布 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 2
HSK 7
Thứ tự nét