Từ

生疏 (shēng shū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

生疏 (shēng shū) là một từ tiếng Trung: xa lạ; còn lạ; hoen gỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生疏

形 xíng tính từ

xa lạ; còn lạ; hoen gỉ

我很久没说英语了,感觉有点生疏。

wǒ hěn jiǔ méi shuō yīng yǔ le gǎn jué yǒu diǎn shēng shū

Tôi đã lâu không nói tiếng Anh, cảm thấy hơi hoen gỉ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — xa lạ; lạ lẫm; chưa thành thạo

疏 shū — xa cách; xa lạ; không gần gũi

Cấu trúc & nét viết