Từ
衍生 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
衍生 (yǎn shēng) là một từ tiếng Trung: phát sinh, bắt nguồn từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 衍生
动 động từ
phát sinh, bắt nguồn từ
许多新词汇从网络文化中衍生。
Nhiều từ mới phát sinh từ văn hóa mạng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
衍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét