Chữ

陌

mò HSK 5
陌 mò HSK 5
  • 1. đường nhỏ hướng đông-tây giữa các thửa ruộng; đường nói chung
  • 2. đường phố; con đường
  • 3. 见"陌生"; xa lạ, không quen
  • 4. họ
Từ dùng 陌 như mò (1)
Cấu trúc & nét viết
陌 mò — đường nhỏ hướng đông-tây giữa các thửa ruộng; đường nói chung

陌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét